Olympiad Cờ vua 2026 · Vòng 1
Olympiad Cờ vua, vòng 1: Uzbekistan 4–0 Jamaica
Vòng 1 · 16 tháng 9. Những bàn đầu — Mở rộng: Uzbekistan 4–0 Jamaica; Nữ: Uzbekistan 4–0 Trinidad and Tobago. Dẫn đầu theo điểm trận — Mở rộng: Albania (2); Nữ: Albania (2).
Mở rộng
Các trận đầu bảng
| Jamaica | 0–4 | Uzbekistan |
| Iraq | ½–3½ | Hoa Kỳ |
| Ấn Độ | 3–1 | Thái Lan |
| Trung Quốc | 4–0 | Uganda |
| Quần đảo Faroe | 0–4 | Đức |
| Hà Lan | 3–1 | Hong Kong, China |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Điểm trận | Điểm ván |
|---|---|---|---|
| =1 | Albania | 2 | 4 |
| =1 | Argentina | 2 | 4 |
| =1 | Armenia | 2 | 4 |
| =1 | Úc | 2 | 4 |
| =1 | Azerbaijan | 2 | 4 |
| =1 | Belarus | 2 | 4 |
| =1 | Bỉ | 2 | 4 |
| =1 | Bosnia và Herzegovina | 2 | 4 |
| =1 | Canada | 2 | 4 |
| =1 | Chile | 2 | 4 |
| =1 | Trung Quốc | 2 | 4 |
| =1 | Chinese Taipei | 2 | 4 |
- Ván đấu
- 388
- Trắng thắng
- 186
- Đen thắng
- 180
- Hòa
- 22
Bất ngờ theo Elo
| Thắng | Thua | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Homayoun Mohtaat 1928 · Afghanistan | GM Khumoyun Begmuratov 2514 · Uzbekistan 2 | 586 |
| Ahmad Abdel Wahab 2066 · Palestine | GM Felix Blohberger 2552 · Áo | 486 |
| Nicholas Johnson 1932 · Bahamas | IM Facundo Vazquez 2411 · Uruguay | 479 |
| Mothudi Mogotsi Arnold 1914 · Botswana | IM Roberto Junio Brito Molina 2390 · Brazil | 476 |
| CM Matthew Portelli 2187 · Malta | GM Benjamin Gledura 2620 · Hungary | 433 |
Nữ
Các trận đầu bảng
| Uzbekistan | 4–0 | Trinidad and Tobago |
| Ấn Độ | 4–0 | Cộng hòa Dominica |
| Tunisia | 0–4 | Georgia |
| Kazakhstan | 4–0 | Botswana |
| Zambia | 0–4 | Trung Quốc |
| Hoa Kỳ | 4–0 | Andorra |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Điểm trận | Điểm ván |
|---|---|---|---|
| =1 | Albania | 2 | 4 |
| =1 | Algeria | 2 | 4 |
| =1 | Argentina | 2 | 4 |
| =1 | Áo | 2 | 4 |
| =1 | Azerbaijan | 2 | 4 |
| =1 | Bangladesh | 2 | 4 |
| =1 | Belarus | 2 | 4 |
| =1 | Bỉ | 2 | 4 |
| =1 | Bolivia | 2 | 4 |
| =1 | Bosnia và Herzegovina | 2 | 4 |
| =1 | Brazil | 2 | 4 |
| =1 | Canada | 2 | 4 |
- Ván đấu
- 366
- Trắng thắng
- 178
- Đen thắng
- 179
- Hòa
- 9
Các ván đấu, từng nước
- Chiya mder hamad – So 0–1: engine muốn đi nước nào?
- Christie – Abdusattorov 0–1: engine muốn đi nước nào?
- Erigaisi – Laohawirapap 0–1: bất ngờ với chênh lệch 396 điểm Elo
- Giri – Nissinen 1–0: engine muốn đi nước nào?
- Ding – Kawuma 1–0: engine muốn đi nước nào?
- Koneru – Ramirez Luzon 1–0: engine muốn đi nước nào?
- Rjeb – Dzagnidze 0–1: engine muốn đi nước nào?
Tính từ các ván của buổi phát sóng chính thức: một trận được tính khi cả bốn bàn đều được phát sóng. Các đội bằng điểm trận được xếp ở đây theo điểm ván; thứ tự chính thức dùng các chỉ số phụ của giải.
Bảng xếp hạng chính thứcTrang chính thứcBuổi phát sóng chính thức trên Lichess