Olympiad Cờ vua 2026 · Vòng 11
Olympiad Cờ vua, vòng 11: Uzbekistan 2½–1½ Ukraina
Vòng 11 · 27 tháng 9. Những bàn đầu — Mở rộng: Uzbekistan 2½–1½ Ukraina; Nữ: Armenia 3–1 Uzbekistan. Dẫn đầu theo điểm trận — Mở rộng: Uzbekistan (20); Nữ: Trung Quốc (20).
Mở rộng
Các trận đầu bảng
| Uzbekistan | 2½–1½ | Ukraina |
| Ấn Độ | 2–2 | Hungary |
| Hà Lan | 1½–2½ | Đức |
| Hoa Kỳ | 3–1 | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Serbia | 1½–2½ | Azerbaijan |
| Armenia | 3–1 | Croatia |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Điểm trận | Điểm ván |
|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan | 20 | 32½ |
| =2 | Đức | 18 | 28½ |
| =2 | Ấn Độ | 18 | 28½ |
| =4 | Hoa Kỳ | 17 | 29 |
| =4 | Azerbaijan | 17 | 28½ |
| =4 | Armenia | 17 | 27 |
| =4 | Hungary | 17 | 24½ |
| =8 | Pháp | 16 | 28½ |
| =8 | Tây Ban Nha | 16 | 28½ |
| =8 | Trung Quốc | 16 | 28 |
| =8 | Ukraina | 16 | 28 |
| =8 | England | 16 | 27½ |
- Ván đấu
- 407
- Trắng thắng
- 155
- Đen thắng
- 130
- Hòa
- 122
Bất ngờ theo Elo
| Thắng | Thua | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Aashish Phunyal 2008 · Nepal | FM Kirill Chukavin 2362 · Estonia | 354 |
| CM Yasser Hadj Kholti 2238 · Ma-rốc | GM Raymond Song 2498 · Chinese Taipei | 260 |
| FM Daniel Hanwen Gong 2248 · New Zealand | GM Ermes Espinosa Veloz 2460 · Cuba | 212 |
| Vepaly Halynyazov 2257 · Turkmenistan | GM Luka Draskovic 2468 · Montenegro | 211 |
| FM Juan Sebastian Herrera 2290 · Colombia | IM Tor Fredrik Kaasen 2499 · Na Uy | 209 |
Nữ
Các trận đầu bảng
| Armenia | 3–1 | Uzbekistan |
| Trung Quốc | 3–1 | Việt Nam |
| Ba Lan | 2–2 | Kazakhstan |
| Ấn Độ | 2–2 | Georgia |
| Hoa Kỳ | 3–1 | Romania |
| Hy Lạp | 1½–2½ | Mông Cổ |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Điểm trận | Điểm ván |
|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 20 | 33 |
| 2 | Kazakhstan | 18 | 29 |
| =3 | Hoa Kỳ | 17 | 32½ |
| =3 | Ấn Độ | 17 | 31 |
| =3 | Armenia | 17 | 28½ |
| =3 | Ba Lan | 17 | 28½ |
| =3 | Mông Cổ | 17 | 27 |
| =8 | Slovenia | 16 | 29½ |
| =8 | Georgia | 16 | 28½ |
| =8 | Việt Nam | 16 | 28½ |
| =8 | Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 28 |
| 12 | England | 15 | 30½ |
- Ván đấu
- 370
- Trắng thắng
- 139
- Đen thắng
- 133
- Hòa
- 98
Bất ngờ theo Elo
| Thắng | Thua | Chênh lệch |
|---|---|---|
| WIM Shafira Devi Herfesa 2130 · Indonesia | IM Sabrina Vega Gutierrez 2363 · Tây Ban Nha | 233 |
| WFM Anna Lhotska 2149 · Séc | GM Zhaoqin Peng 2353 · Hà Lan | 204 |
| WIM Agnesa Stepania Ter-Avetisjana 2193 · Latvia | WGM Beloslava Krasteva 2343 · Bulgaria | 150 |
Các ván đấu, từng nước
- Giri và Keymer hòa, Đức thắng trận và kết thúc với 18 điểm
- Praggnanandhaa và Rapport hòa, Ấn Độ và Hungary chia điểm trận cuối 2–2
- Kém 143 điểm hệ số vẫn thắng: Dudin hạ Gukesh ở vòng cuối Olympiad
- Còn một phút trên đồng hồ, một nước đi: Erigaisi thắng Leko, Ấn Độ gỡ hòa trận đấu
- Chiếu hết ở f3: Wei Yi khép lại Olympiad bằng đòn chiếu hết sau 38 nước
- Zhu Jiner thắng, Trung Quốc hạ Việt Nam 3–1 và về nhất Olympiad nữ
- Kém 92 điểm hệ số, Maltsevskaya vẫn thắng Nurman; Ba Lan cầm hòa Kazakhstan 2–2
Tính từ các ván của buổi phát sóng chính thức: một trận được tính khi cả bốn bàn đều được phát sóng. Các đội bằng điểm trận được xếp ở đây theo điểm ván; thứ tự chính thức dùng các chỉ số phụ của giải.
Bảng xếp hạng chính thứcTrang chính thứcBuổi phát sóng chính thức trên Lichess