Olympiad Cờ vua 2026 · Vòng 10
Olympiad Cờ vua, vòng 10: Uzbekistan 3½–½ Armenia
Vòng 10 · 26 tháng 9. Những bàn đầu — Mở rộng: Uzbekistan 3½–½ Armenia; Nữ: Uzbekistan 3½–½ Peru. Dẫn đầu theo điểm trận — Mở rộng: Uzbekistan (18); Nữ: Trung Quốc (18).
Mở rộng
Các trận đầu bảng
| Armenia | ½–3½ | Uzbekistan |
| Uzbekistan 2 | ½–3½ | Ấn Độ |
| Ukraina | 3–1 | Trung Quốc |
| Đức | 3–1 | Pháp |
| Hungary | 3–1 | Tây Ban Nha |
| Hy Lạp | 1–3 | Hoa Kỳ |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Điểm trận | Điểm ván |
|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan | 18 | 30 |
| 2 | Ấn Độ | 17 | 26½ |
| =3 | Ukraina | 16 | 26½ |
| =3 | Đức | 16 | 26 |
| =3 | Hungary | 16 | 22½ |
| =6 | Croatia | 15 | 28 |
| =6 | Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 26½ |
| =6 | Azerbaijan | 15 | 26 |
| =6 | Hoa Kỳ | 15 | 26 |
| =6 | Hà Lan | 15 | 24½ |
| =6 | Serbia | 15 | 24½ |
| =6 | Uzbekistan 2 | 15 | 24½ |
- Ván đấu
- 407
- Trắng thắng
- 155
- Đen thắng
- 141
- Hòa
- 111
Bất ngờ theo Elo
| Thắng | Thua | Chênh lệch |
|---|---|---|
| IM Mukhammadali Abdurakhmonov 2390 · Uzbekistan 3 | GM Ilia Smirin 2578 · Israel | 188 |
| FM Joshua Adrian Avila Rodriguez 2279 · Mexico | IM Andre Ventura Sousa 2451 · Bồ Đào Nha | 172 |
| IM Licael Roderick Ticona Rocabado 2428 · Bolivia | GM Tomi Nyback 2593 · Phần Lan | 165 |
| FM Efren Andres Ramos Espinoza 2162 · Panama | FM Dion Krivenko 2319 · Estonia | 157 |
| IM Rijad Burovic 2414 · Bosnia và Herzegovina | GM Li Min Peng 2568 · Thụy Sĩ | 154 |
Nữ
Các trận đầu bảng
| Uzbekistan | 3½–½ | Peru |
| Trung Quốc | 2–2 | Ấn Độ |
| Kazakhstan | 2½–1½ | Pháp |
| Mông Cổ | 1–3 | Ba Lan |
| Hy Lạp | 2–2 | Armenia |
| Việt Nam | 2½–1½ | Indonesia |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Điểm trận | Điểm ván |
|---|---|---|---|
| 1 | Trung Quốc | 18 | 30 |
| 2 | Kazakhstan | 17 | 27 |
| =3 | Ấn Độ | 16 | 29 |
| =3 | Việt Nam | 16 | 27½ |
| =3 | Ba Lan | 16 | 26½ |
| =6 | Hoa Kỳ | 15 | 29½ |
| =6 | Romania | 15 | 28½ |
| =6 | Slovenia | 15 | 27½ |
| =6 | Uzbekistan | 15 | 27½ |
| =6 | Georgia | 15 | 26½ |
| =6 | Armenia | 15 | 25½ |
| =6 | Hy Lạp | 15 | 25 |
- Ván đấu
- 374
- Trắng thắng
- 168
- Đen thắng
- 117
- Hòa
- 89
Bất ngờ theo Elo
| Thắng | Thua | Chênh lệch |
|---|---|---|
| WIM Aliaksandra Tarasenka 2228 · Belarus | IM Nurgyul Salimova 2439 · Bulgaria | 211 |
| WIM Anousha Mahdian 2110 · Iran | WGM Anastasiya Rakhmangulova 2317 · Ukraina | 207 |
| WIM Zala Urh 2208 · Slovenia | WGM Govhar Beydullayeva 2392 · Azerbaijan | 184 |
| WFM Vesna Mihelic 2152 · Slovenia | IM Gulnar Mammadova 2311 · Azerbaijan | 159 |
| WGM Ilze Berzina 2177 · Latvia | FM Lara Schulze 2307 · Đức | 130 |
Các ván đấu, từng nước
- Ván hòa có đường thắng bên trong: Stockfish thấy +7,05 ở thế cờ cuối
- Kém 91 điểm hệ số, Kovalenko thắng Ding, Ukraina hạ Trung Quốc 3–1
- Một nước Hậu, và Tốt a tiến tới a7: Sindarov thắng Hovhannisyan sau 35 nước
- 64 nước cầm quân Đen: Abdusattorov thắng Martirosyan, Uzbekistan dẫn đầu trước vòng cuối
- 1:13 trên đồng hồ, một nước Xe bắt quân, và các Tốt Đen lao lên
- Tarasenka lại làm được: kém 211 điểm hệ số, thắng Salimova của Bulgaria
- Hai Xe trên cột d: Assaubayeva thắng Daulyte-Cornette, Kazakhstan vươn lên thứ nhì
Tính từ các ván của buổi phát sóng chính thức: một trận được tính khi cả bốn bàn đều được phát sóng. Các đội bằng điểm trận được xếp ở đây theo điểm ván; thứ tự chính thức dùng các chỉ số phụ của giải.
Bảng xếp hạng chính thứcTrang chính thứcBuổi phát sóng chính thức trên Lichess